VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "nhiều kinh nghiệm" (1)

Vietnamese nhiều kinh nghiệm
button1
English Adjhigh-experienced
Example
hướng dẫn viên nhiều kinh nghiệm
Experienced tour guide
My Vocabulary

Related Word Results "nhiều kinh nghiệm" (0)

Phrase Results "nhiều kinh nghiệm" (2)

hướng dẫn viên nhiều kinh nghiệm
Experienced tour guide
Tôi có nhiều kinh nghiệm.
I have a lot of experience.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y